Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. apretón

apretón

/a.pɾeˈton/
chân tay bóp chặt

Me dio un apretón de manos muy firme.

Anh ấy bóp tay tôi rất chắc.


thông thường

Chân tay bóp chặt hoặc cầm chặt một vật hoặc một người.

Le dio un apretón en el hombro para animarlo.

Anh ấy bóp vai anh ấy để khuyến khích.

Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn, sự đồng cảm hoặc sự khuyến khích.

thông thường

Sự căng thẳng hoặc áp lực.

Estoy bajo un gran apretón por el trabajo.

Tôi đang chịu áp lực lớn vì công việc.

Dùng để mô tả tình trạng căng thẳng hoặc áp lực trong công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

apretón de manoschân tay bóp tayapretón en el hombrobóp vai

Từ đồng nghĩa

presiónaprietotensión

Từ trái nghĩa

relajacióndespreocupación

Cụm từ liên quan

apretar los dientesthành ngữ
cố gắng chịu đựng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'apretar' (bóp chặt) + hậu tố '-ón' (tạo danh từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thể hiện sự chắc chắn.

Phân tích từ

apretar
bóp chặt
root
+
-ón
tạo danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।