al pan, pan y al vino, vino

/al pan pan i al biˈno biˈno/◆tục ngữ
nói thẳng, không che giấu

En la reunión, decidí aplicar el principio de 'al pan, pan y al vino, vino' y ser claro con mis ideas.

Trong cuộc họp, tôi quyết định áp dụng nguyên tắc 'nói thẳng, không che giấu' và trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng, không che giấu, không lẩn lút.
Nghĩa đen
Với bánh thì nói về bánh, với rượu thì nói về rượu.
Phân tích nghĩa đen
al panvới bánh+panbánh+al vinovới rượu+vinorượu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nói về một vấn đề một cách trực tiếp và chân thực, không che giấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, bạn muốn trình bày ý kiến của mình một cách rõ ràng và chân thực, không che giấu.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây Ban Nha, nơi người ta ưa thích sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.
thông thường

Nói thẳng, không che giấu, không lẩn lút. Nói về một vấn đề một cách trực tiếp và chân thực.

No me gusta el postureo, prefiero 'al pan, pan y al vino, vino'.

Tôi không thích giả vờ, tôi thích nói thẳng, không che giấu.

En política, algunos candidatos usan discursos ambiguos, pero otros optan por 'al pan, pan y al vino, vino'.

Trong chính trị, một số ứng cử viên sử dụng các bài phát biểu mơ hồ, nhưng những người khác lại chọn nói thẳng, không che giấu.

Thường được sử dụng để khuyến khích sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.

Cụm từ liên quan

decir las cosas como soncụm từ
nói ra như thế nào thì thế

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn khuyến khích người khác nói thẳng, không che giấu.

Quy tắc vàng

Chân thực trong giao tiếp

Cụm từ này nhấn mạnh sự chân thực và tránh những lời nói lẩn lút.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách nói dân dã ở Tây Ban Nha, nhấn mạnh sự trực tiếp và chân thực trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chân thực.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt