abogado

/a.βoˈɣa.ðo/
luật sư

El abogado presentó pruebas contundentes en el juicio.

Luật sư đã trình bày bằng chứng thuyết phục trong phiên tòa.


Luật
trang trọng

Người hành nghề luật pháp, đại diện pháp lý cho cá nhân hoặc tổ chức trong các vấn đề pháp lý.

El abogado redactó el contrato de compraventa para su cliente.

Luật sư đã soạn thảo hợp đồng mua bán cho khách hàng.

Necesito consultar con un abogado especializado en divorcios.

Tôi cần tham khảo ý kiến luật sư chuyên về ly hôn.

Có thể đề cập đến luật sư bào chữa (defensor) hoặc luật sư tư vấn (asesor jurídico).

Luật
legal

Người bào chữa, bảo vệ quyền lợi cho bị cáo trong phiên tòa.

El abogado defensor argumentó que su cliente era inocente.

Luật sư bào chữa lập luận rằng thân chủ của ông ấy vô tội.

Thường dùng trong ngữ cảnh hình sự.

Cụm từ kết hợp

abogado defensorluật sư bào chữaabogado penalistaluật sư hình sựabogado civilluật sư dân sựconsultar a un abogadotham khảo luật sư

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'abogado' và 'letrado'

'Abogado' nhấn mạnh vai trò hành nghề luật pháp, trong khi 'letrado' thường chỉ người có trình độ pháp lý cao (ví dụ: thẩm phán, giáo sư luật).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'abogado' trong ngữ cảnh pháp lý

Không nên dùng 'abogado' để chỉ 'luật sư doanh nghiệp' (thường là 'asesor jurídico') trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *advocatus* (người được gọi đến trợ giúp), bắt nguồn từ *ad-* (đến) + *vocare* (gọi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abogado' có thể chỉ luật sư nói chung hoặc luật sư bào chữa cụ thể. Danh từ giống cái 'abogada' chỉ nữ luật sư.

Phân tích từ

a-
tiền tố Latin *ad-* (đến, hướng tới)
prefix
+
-bogado
từ gốc Latin *vocare* (gọi), liên quan đến việc 'gọi đến trợ giúp'
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt