yellow

/ˈjɛloʊ/
vàng

The sunflowers are bright yellow.

Cây hướng dương màu vàng sáng.


chung

Màu vàng, một trong các màu cơ bản của ánh sáng, nằm giữa màu xanh lá cây và màu cam trong quang phổ.

She wore a yellow dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng đến bữa tiệc.

Trong tiếng Anh, 'yellow' cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ màu này.

thông thường

Có thể dùng để chỉ sự nhút nhát hoặc sợ hãi (nghĩa bóng).

He turned yellow when he saw the spider.

Anh ta trở nên sợ hãi khi nhìn thấy con nhện.

Nghĩa bóng này ít được sử dụng trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

yellow feversự mê mẩn với người châu Áyellow cardthẻ vàng (bóng đá)yellow journalismbáo chí sensationalist

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yellow bellythành ngữ
người nhút nhát
yellow journalismcụm từ
báo chí sensationalist

Mẹo hay

Sử dụng 'yellow' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'yellow' có thể dùng như một tính từ hoặc danh từ để chỉ màu vàng, hoặc như một từ để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'yellow' và 'gold'

'Yellow' thường dùng để chỉ màu vàng trong tự nhiên, trong khi 'gold' thường dùng để chỉ màu vàng của kim loại vàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'yellow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geolu', có liên quan đến tiếng Đức 'gelb' và tiếng Hà Lan 'geel'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'vàng' thường được dùng để chỉ màu vàng, trong khi 'yellow' trong tiếng Anh cũng có thể dùng để chỉ sự sợ hãi (nghĩa bóng).

Phân tích từ

yellow
màu vàng
root
Từ Điển Anh Việt