worth one's salt

/wɜːrθ wʌnz sɔːlt/◆thành ngữ
đáng giá

If a teacher isn't worth their salt, they won't be able to control the class.

Nếu một giáo viên không đáng giá, họ sẽ không thể kiểm soát được lớp học.


◆ Nghĩa thực sự
đáng giá về mặt năng lực hoặc phẩm chất, xứng đáng với vai trò của mình
Nghĩa đen
đáng giá bằng lượng muối (salt) mà người đó nhận được
Phân tích nghĩa đen
worthcó giá trị bằng+one's saltlượng muối mà người đó nhận được (trong vai trò lính đánh thuê)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người lính đánh thuê nhận lương bằng muối, nếu họ đủ giỏi, họ xứng đáng với số muối đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi khen ngợi ai đó có đủ kỹ năng hoặc phẩm chất cần thiết cho một công việc hoặc vai trò nhất định, chẳng hạn như giáo viên, đầu bếp, bác sĩ, hoặc vận động viên.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này bắt nguồn từ thời La Mã, khi lính đánh thuê được trả lương một phần bằng muối (salarium, từ đó sinh ra từ 'salary'). Nếu ai đó 'worth their salt' nghĩa là họ đủ giỏi để xứng đáng với khoản lương đó.
thông thường

đáng giá, có giá trị thực sự (về kỹ năng, năng lực hoặc phẩm chất)

Any doctor worth their salt would recommend a second opinion for such a serious diagnosis.

Bất kỳ bác sĩ đáng giá nào cũng sẽ khuyên nên tham khảo ý kiến thứ hai cho chẩn đoán nghiêm trọng như vậy.

A chef worth their salt knows how to balance flavors perfectly.

Một đầu bếp đáng giá biết cách cân bằng hương vị hoàn hảo.

Thường dùng để khẳng định ai đó có đủ năng lực hoặc phẩm chất cần thiết cho một vai trò.

Cụm từ kết hợp

not worth one's saltkhông đáng giá, không đủ năng lực

Cụm từ liên quan

earn one's saltcụm từ
chứng tỏ mình xứng đáng thông qua hành động
worth every pennycụm từ
đáng đồng tiền bỏ ra

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Thành ngữ này thường dùng để khen ngợi kỹ năng chuyên môn của ai đó, chẳng hạn như trong lĩnh vực y tế, giáo dục, nấu nướng, hoặc thể thao. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật không liên quan đến năng lực.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'worth one's salt' và 'worth one's while'

'worth one's salt' nhấn mạnh năng lực hoặc phẩm chất, trong khi 'worth one's while' chỉ sự đáng giá về mặt thời gian hoặc công sức bỏ ra (e.g., 'It's worth your while to read this book').

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này xuất phát từ thời cổ đại khi lính đánh thuê được trả lương bằng muối (salt). Nếu ai đó 'worth their salt' nghĩa là họ xứng đáng với số muối họ nhận được, tức là đủ khả năng và đáng tin cậy.

Từ Điển Anh Việt