work time

/wɜːrk taɪm/
thời gian làm việc

The company has flexible work time policies.

Công ty có chính sách giờ làm việc linh hoạt.


trang trọng

Thời gian được dành riêng để làm việc hoặc thực hiện các nhiệm vụ chuyên nghiệp.

Employees are expected to track their work time accurately.

Nhân viên được yêu cầu ghi chép chính xác thời gian làm việc của mình.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để quản lý thời gian hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

flexible work timethời gian làm việc linh hoạtovertime work timethời gian làm việc thêm giờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa cuộc sống làm việc và cuộc sống cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'work time' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc quản lý thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'work' (làm việc) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc môi trường làm việc để chỉ thời gian làm việc.

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt