widely
rộng khắpThis product is widely used in many industries.
Sản phẩm này được sử dụng rộng khắp trong nhiều ngành công nghiệp.
Rộng khắp, phổ biến ở nhiều nơi hoặc với nhiều người.
The internet is widely accessible today.
Internet ngày nay được truy cập rộng khắp.
This theory is widely accepted in the scientific community.
Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'widely' đúng cách
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp, không dùng để chỉ phạm vi địa lý nhỏ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'wide'
'widely' là trạng từ, trong khi 'wide' là tính từ. Ví dụ: 'The river is wide' (sông rộng) vs. 'The river is widely known' (sông được biết đến rộng rãi).
Nguồn gốc từ
Từ 'widely' bắt nguồn từ từ 'wide' (rộng) và hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp của một hiện tượng, sản phẩm hoặc ý kiến.