weather the storm
vượt qua khó khănDespite the economic crisis, the company managed to weather the storm and remain profitable.
Mặc dù khủng hoảng kinh tế, công ty đã vượt qua khó khăn và vẫn sinh lời.
vượt qua giai đoạn khó khăn hoặc thử thách bằng cách giữ vững tinh thần và nỗ lực
She knew she had to weather the storm of criticism after her controversial decision.
Cô ấy biết mình phải vượt qua giai đoạn chỉ trích sau quyết định gây tranh cãi.
The team weathered the storm of public backlash and eventually won the fans back.
Đội đã vượt qua giai đoạn phản đối của công chúng và cuối cùng lấy lại được sự ủng hộ.
Thường dùng cho tình huống khó khăn về tinh thần, xã hội, hoặc kinh tế, nhấn mạnh sự kiên trì hơn là giải pháp tức thì.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'weather the storm' và 'ride out the storm'
'Weather the storm' nhấn mạnh sự chịu đựng kiên trì, trong khi 'ride out the storm' thiên về việc chờ đợi cho cơn bão qua đi. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'weather the storm'?
Chỉ dùng khi đề cập đến khó khăn kéo dài (tinh thần, xã hội, kinh tế) và nhấn mạnh nỗ lực vượt qua. Không dùng cho khó khăn ngắn hạn hoặc sự kiện đơn lẻ.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh ẩn dụ từ hiện tượng thời tiết 'thời tiết xấu' (bão tố) sang nghĩa bóng chỉ những khó khăn trong cuộc sống. Xuất hiện từ thế kỷ 16 trong văn học Anh, sau đó phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không áp dụng cho những khó khăn vật chất đơn thuần (như mất mát tài sản) trừ khi nhấn mạnh yếu tố tinh thần. Thường đi kèm với giới từ 'through' (weather through the storm).