wealthy

/ˈwɛlθi/
giàu có

She comes from a wealthy family.

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.


trang trọng

Có nhiều tài sản hoặc tiền bạc, có khả năng tài chính tốt.

The wealthy businessman donated millions to charity.

Người doanh nhân giàu có đã quyên góp hàng triệu cho tổ chức từ thiện.

Thường dùng để mô tả người hoặc gia đình có tài sản lớn.

Cụm từ kết hợp

wealthy familygia đình giàu cówealthy individualngười giàu cówealthy nationquốc gia giàu có

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get wealthycụm từ
trở nên giàu có

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'wealthy' thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, không dùng để mô tả vật chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wealthy' bắt nguồn từ từ 'wealth' (giàu có) và hậu tố '-y' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc tổ chức có tài sản lớn, có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

wealth
tài sản, sự giàu có
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt