vocal

/ˈvoʊ.kəl/
có tiếng nói

She was a vocal advocate for human rights.

Cô ấy là một người ủng hộ quyền con người có tiếng nói.


chung

Có tiếng nói rõ ràng hoặc mạnh mẽ.

The politician was vocal about his opposition to the new law.

Chính trị gia đã nói rõ ràng về sự phản đối của mình đối với luật mới.

Thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ hoặc công khai về một vấn đề.

chung

Thuộc về giọng nói hoặc âm thanh.

The vocal cords are part of the human anatomy.

Dây thanh quản là một bộ phận của giải phẫu con người.

Dùng trong y học để chỉ các cơ quan liên quan đến giọng nói.

Cụm từ kết hợp

vocal advocatengười ủng hộ có tiếng nóivocal minoritythiểu số có tiếng nói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vocal cordscụm từ
dây thanh quản
vocal rangecụm từ
phạm vi giọng hát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'vocal' thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vocalis', có nghĩa là 'thuộc về giọng nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vocal' thường dùng để mô tả người nói mạnh mẽ hoặc công khai về một vấn đề. Trong y học, nó có nghĩa là thuộc về giọng nói.

Phân tích từ

voc-
giọng nói
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt