vocabulary builder

/voʊˈkæbjəˌlɪdər/
công cụ giúp mở rộng từ vựng

Using a vocabulary builder app helps me learn new words every day.

Sử dụng ứng dụng xây dựng từ vựng giúp tôi học từ mới mỗi ngày.


thông thường

Một công cụ, ứng dụng hoặc phương pháp giúp người học mở rộng từ vựng của họ thông qua các bài tập, bài kiểm tra và các phương pháp học tập khác.

This vocabulary builder includes flashcards, quizzes, and games to make learning fun.

Công cụ xây dựng từ vựng này bao gồm thẻ ghi nhớ, bài kiểm tra và trò chơi để giúp học tập trở nên vui vẻ.

She uses a vocabulary builder to prepare for her language exams.

Cô ấy sử dụng một công cụ xây dựng từ vựng để chuẩn bị cho các kỳ thi ngoại ngữ của mình.

Thường được sử dụng trong việc học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng trong tiếng mẹ đẻ.

Cụm từ kết hợp

vocabulary builder appứng dụng xây dựng từ vựngvocabulary builder gametrò chơi xây dựng từ vựng

Cụm từ liên quan

flashcardcụm từ
thẻ ghi nhớ
word gamecụm từ
trò chơi từ vựng

Mẹo hay

Sử dụng công cụ xây dựng từ vựng hiệu quả

Chọn công cụ phù hợp với phong cách học tập của bạn và sử dụng nó thường xuyên để duy trì tiến độ học từ vựng.

Nguồn gốc từ

Từ 'vocabulary' (từ vựng) và 'builder' (người xây dựng) kết hợp để tạo ra một cụm từ mô tả công cụ giúp mở rộng từ vựng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng trong tiếng mẹ đẻ.

Phân tích từ

vocabulary
từ vựng
root
+
builder
người hoặc công cụ xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt