twist
quayShe twisted the doorknob to open the door.
Cô ấy quay khóa cửa để mở cửa.
thông thường
Quay, xoay, làm cho vật gì đó chuyển động theo một đường xoắn.
He twisted the cap off the bottle.
Anh ấy quay vặn nắp chai ra.
Dùng để mô tả hành động quay hoặc xoay một vật.
thông thường
Thay đổi, biến đổi, làm cho một tình huống trở nên phức tạp hơn.
The plot of the movie took a twist at the end.
Câu chuyện trong phim có một sự biến đổi ở cuối.
Dùng để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong một tình huống.
Cụm từ kết hợp
twist of fatesự biến đổi của số phậntwist someone's armép buộc ai đó
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'twist' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là quay hoặc xoay.
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ Điển Anh Việt