treasure

/ˈtrɛʒər/
kho báu

The pirates buried their treasure on the island.

Những tên cướp biển đã chôn kho báu của họ trên đảo.


chung

Đồ vật quý giá, thường là vàng, bạc, đá quý hoặc vật phẩm có giá trị cao.

The treasure chest was filled with gold coins.

Hòm kho báu đầy đồng xu vàng.

Thường liên quan đến các vật phẩm có giá trị vật chất hoặc lịch sử.

figurative

Điều quý giá, có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Her children are her greatest treasure.

Con cái của cô ấy là kho báu lớn nhất của cô.

Dùng để chỉ những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

treasure hunttrò tìm kho báutreasure chesthòm kho báuhidden treasurekho báu ẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật chất

Dùng 'treasure' để chỉ vàng, bạc, hoặc đồ quý giá.

Sử dụng trong ngữ cảnh tinh thần

Dùng 'treasure' để chỉ những điều quý giá trong cuộc sống, như tình yêu, gia đình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'measure'

Treasure (kho báu) khác với measure (đo lường).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'treasure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tresor', từ tiếng Latinh 'thesaurus', có nghĩa là 'kho báu' hoặc 'những vật có giá trị'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'treasure' có thể dùng để chỉ cả vật chất và tinh thần, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

treas
quý giá
root
+
-ure
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt