track record

/træk ˈrɛkɔːd/
lịch sử hoạt động

She has an excellent track record in project management.

Cô ấy có lịch sử hoạt động xuất sắc trong quản lý dự án.


trang trọng

Lịch sử hoạt động hoặc thành tích của một người hoặc tổ chức, thường được sử dụng để đánh giá khả năng hoặc uy tín của họ.

The company has a strong track record of delivering quality products.

Công ty có lịch sử hoạt động tốt trong việc cung cấp sản phẩm chất lượng.

His track record in sales makes him a valuable asset to the team.

Lịch sử hoạt động bán hàng của anh ấy làm cho anh ấy trở thành một tài sản quý giá cho đội ngũ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín.

Cụm từ kết hợp

strong track recordlịch sử hoạt động tốtproven track recordlịch sử hoạt động đã được chứng minhtrack record of successlịch sử hoạt động thành công

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

proven track recordcụm từ
lịch sử hoạt động đã được chứng minh
strong track recordcụm từ
lịch sử hoạt động tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'track' đơn lẻ

'Track record' là một cụm từ riêng biệt, không nên nhầm lẫn với từ 'track' (đường dẫn) hoặc 'record' (ghi chép) đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'track' (đường dẫn, lịch sử) và 'record' (ghi chép), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc công việc để đánh giá hiệu suất hoặc uy tín của một người hoặc tổ chức.

Phân tích từ

track
đường dẫn, lịch sử
root
+
record
ghi chép, bản ghi
root
Từ Điển Anh Việt