Looking up...
She has a tiny dog.
Cô ấy có một con chó rất nhỏ.
Rất nhỏ, nhỏ bé, không lớn
The baby's fingers are tiny.
Ngón tay của em bé rất nhỏ.
We live in a tiny apartment.
Chúng tôi sống trong một căn hộ rất nhỏ.
Thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật.
Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ một cách thân mật, ví dụ: 'tiny baby' (em bé nhỏ bé).
Từ 'tiny' chỉ dùng cho kích thước nhỏ, không dùng cho vật thể lớn.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tine', có nghĩa là nhỏ bé.
Từ 'tiny' thường dùng để mô tả kích thước nhỏ của vật thể hoặc sinh vật, thường mang ý nghĩa thân mật hoặc yêu quý.