technological

/ˌtɛknəˈlɒdʒɪkl/
công nghệ

The company invested heavily in technological advancements.

Công ty đã đầu tư lớn vào các tiến bộ công nghệ.


chung

Thuộc về hoặc liên quan đến công nghệ, đặc biệt là các phát triển và ứng dụng của nó.

Technological innovations have transformed modern society.

Các sáng kiến công nghệ đã biến đổi xã hội hiện đại.

The school offers a technological program for students interested in engineering.

Trường học cung cấp một chương trình công nghệ cho học sinh quan tâm đến kỹ thuật.

Thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình được phát triển bằng cách sử dụng công nghệ.

Cụm từ kết hợp

technological advancementscác tiến bộ công nghệtechnological innovationsáng kiến công nghệtechnological developmentphát triển công nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

technological revolutioncụm từ
cách mạng công nghệ
technological singularitycụm từ
điểm kỳ dị công nghệ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả các thiết bị, hệ thống hoặc quá trình liên quan đến công nghệ cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'technology' (công nghệ) + hậu tố '-ical' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về các phát triển công nghệ hoặc các hệ thống sử dụng công nghệ cao.

Phân tích từ

techno
công nghệ
root
+
-logical
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt