teaching
sự giảng dạyShe has a passion for teaching children.
Cô ấy có niềm đam mê giảng dạy cho trẻ em.
Hoạt động truyền đạt kiến thức và kỹ năng cho người khác, thường trong môi trường giáo dục.
Effective teaching requires both knowledge and patience.
Giảng dạy hiệu quả cần cả kiến thức và kiên nhẫn.
Thường liên quan đến giáo viên và học sinh trong trường học.
Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng trong việc truyền đạt kiến thức.
Modern teaching methods include interactive learning and technology integration.
Các phương pháp giảng dạy hiện đại bao gồm học tập tương tác và tích hợp công nghệ.
Thường được đề cập trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'teaching' là danh từ, trong khi 'teach' là động từ.
Quy tắc vàng
Giảng dạy hiệu quả
Giảng dạy hiệu quả cần kết hợp kiến thức chuyên môn với kỹ năng giao tiếp và sự kiên nhẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'teach' (giảng dạy) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra hoặc hoạt động).
Ghi chú sử dụng
Từ 'teaching' thường được sử dụng để chỉ hoạt động giảng dạy, có thể là trong trường học hoặc các môi trường giáo dục khác.