tariff

/ˈtærɪf/
thuế quan

The government imposed a new tariff on imported steel to protect domestic industries.

Chính phủ áp đặt mức thuế quan mới đối với thép nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.


Tài chính
trang trọng

Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu, thường do chính phủ quy định nhằm điều tiết thương mại hoặc bảo vệ ngành sản xuất nội địa.

The EU has imposed a 25% tariff on American cars to retaliate against US trade policies.

Liên minh châu Âu đã áp thuế quan 25% đối với ô tô Mỹ để trả đũa chính sách thương mại của Hoa Kỳ.

Many economists argue that tariffs can lead to higher prices for consumers and reduced trade efficiency.

Nhiều nhà kinh tế cho rằng thuế quan có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng và giảm hiệu quả thương mại.

Thuế quan có thể được áp dụng dưới dạng thuế theo tỷ lệ phần trăm (ad valorem) hoặc thuế cố định (specific tariff).

Luật
trang trọng

Danh sách mức thuế chính thức do chính phủ công bố, quy định mức thuế phải nộp cho từng loại hàng hóa.

The customs officer checked the tariff schedule to determine the import duty for the shipment.

Cán bộ hải quan tra cứu biểu thuế quan để xác định mức thuế nhập khẩu cho lô hàng.

Thuế quan thường được công bố trong biểu thuế quan quốc gia (tariff schedule) và có thể thay đổi theo hiệp định thương mại.

Cụm từ kết hợp

impose a tariffáp đặt thuế quanreduce tariffsgiảm thuế quantariff barrierrào cản thuế quantariff ratemức thuế quantariff exemptionmiễn thuế quan

Cụm từ liên quan

protectionist tariffcụm từ
thuế quan bảo hộ nhằm bảo vệ ngành sản xuất nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài
retaliatory tariffcụm từ
thuế quan trả đũa nhằm đáp trả các biện pháp thương mại không công bằng từ nước khác

Mẹo hay

Phân biệt thuế quan và thuế nội địa

Thuế quan (tariff) chỉ áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, trong khi thuế nội địa (tax) có thể áp dụng cho cả hàng hóa sản xuất trong nước và nhập khẩu. Thuế quan thường nhằm mục đích thương mại, còn thuế nội địa nhằm mục đích tài chính.

Quy tắc vàng

Tác động của thuế quan

Thuế quan có thể tăng giá hàng nhập khẩu, giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng, nhưng cũng có thể thúc đẩy sản xuất nội địa. Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc kinh tế và phản ứng của thị trường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tarif' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'taʿrīf' (thông báo, tuyên bố), thông qua tiếng Pháp cổ 'tarif'. Ban đầu chỉ danh sách giá cả, sau mở rộng sang nghĩa thuế quan.

Ghi chú sử dụng

Thuế quan thường được sử dụng trong chính sách thương mại quốc gia. Sự khác biệt giữa thuế quan (thuế nhập khẩu) và thuế nội địa (thuế tiêu thụ) cần được phân biệt rõ. Thuế quan có thể gây tranh cãi do ảnh hưởng đến giá cả và cạnh tranh toàn cầu.

Phân tích từ

tariff
thuế quan
root
Từ Điển Anh Việt