take the fall

/teɪk ðə fɔːl/◆thành ngữ
chịu trách nhiệm thay cho người khác

The junior employee took the fall for the manager's mistake.

Nhân viên cấp dưới đã chịu trách nhiệm thay cho lỗi của quản lý.


◆ Nghĩa thực sự
Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, thường là người có quyền lực hơn.
Nghĩa đen
Chịu sự rơi xuống
Phân tích nghĩa đen
takenhận+the fallsự rơi xuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị rơi xuống và phải chịu hậu quả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, một nhân viên cấp dưới phải chịu trách nhiệm thay cho lỗi của quản lý.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh một hiện tượng xã hội trong đó người có quyền lực thường đưa ra quyết định nhưng lại để người khác chịu hậu quả.
Luật
thông thường

Chịu trách nhiệm hoặc bị trừng phạt thay cho người khác, thường là người có quyền lực hơn.

The CEO made the intern take the fall for the financial scandal.

Giám đốc điều hành đã khiến thực tập sinh chịu trách nhiệm thay cho vụ scandal tài chính.

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

take the fall forchịu trách nhiệm thay cho

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

take the blamethành ngữ
chịu trách nhiệm
take the heatthành ngữ
chịu sự chỉ trích

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó bị buộc phải chịu trách nhiệm thay cho người khác, đặc biệt trong trường hợp vi phạm pháp luật.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong bối cảnh thân mật

Cụm từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc trong các tình huống không liên quan đến trách nhiệm pháp lý hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'rơi xuống' (fall) khi bị trừng phạt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc pháp lý, đặc biệt khi ai đó bị buộc phải chịu trách nhiệm thay cho người khác.

Phân tích từ

take
chịu
verb
+
the fall
trách nhiệm hoặc sự trừng phạt
noun phrase
Từ Điển Anh Việt