take it with a grain of salt

/teɪk ɪt wɪθ ə ɡreɪn əv sɔlt/◆thành ngữ
không tin hoàn toàn

The article claims the product can cure all diseases, so take it with a grain of salt.

Bài báo khẳng định sản phẩm có thể chữa mọi bệnh tật, nên hãy không tin hoàn toàn.


◆ Nghĩa thực sự
không tin hoàn toàn vào điều gì đó vì nó có thể không chính xác hoặc phóng đại
Nghĩa đen
tiếp nhận điều gì đó kèm theo một hạt muối
Phân tích nghĩa đen
taketiếp nhận, nhận lấy+itđiều gì đó (thông tin, lời nói)+with a grain of saltkèm theo một hạt muối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hạt muối nhỏ bé tượng trưng cho sự thận trọng, như thể thêm vào để giảm bớt độ mạnh mẽ hoặc độc hại của điều gì đó. Muối từ lâu được coi là chất bảo quản, giúp trung hòa hoặc làm giảm tác động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nghe một lời khẳng định quá mức, thông tin từ nguồn không đáng tin cậy hoặc khi ai đó nói điều gì đó có vẻ không hợp lý. Ví dụ: 'Anh ấy nói mình có thể chạy marathon mà không luyện tập gì, nên hãy lấy nó với một hạt muối.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'cum grano salis', được sử dụng trong các tác phẩm cổ đại như của Pliny the Elder. Nó đã được vay mượn và sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 17.
thông thường

không tin hoàn toàn vào điều gì đó vì nó có thể không chính xác hoặc phóng đại

He said he’d be here in five minutes, but I’m taking that with a grain of salt.

Anh ấy nói sẽ đến đây trong năm phút, nhưng tôi không tin hoàn toàn đâu.

The news report should be taken with a grain of salt since it’s based on anonymous sources.

Bản tin nên được xem xét thận trọng vì dựa trên nguồn tin ẩn danh.

Thường dùng khi thông tin có vẻ đáng ngờ, phóng đại hoặc không đáng tin cậy.

Cụm từ kết hợp

take something with a grain of saltkhông tin hoàn toàn vào điều gì đó

Cụm từ liên quan

take with a pinch of saltthành ngữ
tương đương về nghĩa, nhưng phổ biến hơn ở Anh
believe it when I see itthành ngữ
chỉ tin khi chứng kiến tận mắt

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi nghe những lời khẳng định quá mức, thông tin chưa được xác minh hoặc từ những nguồn không đáng tin cậy. Ví dụ: 'Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án trong một tuần, nhưng hãy lấy nó với một hạt muối.'

Quy tắc vàng

Không nên dùng trong ngữ cảnh chính thức?

Cụm từ này khá thân mật và không phù hợp cho văn bản trang trọng. Trong trường hợp cần sự nghiêm túc, hãy dùng 'cần xem xét cẩn thận' hoặc 'cần thẩm định thêm'.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 17, xuất phát từ quan niệm cổ xưa rằng muối có thể bảo vệ khỏi chất độc. Cụm từ 'with a grain of salt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cum grano salis', nghĩa đen là 'với một hạt muối', ám chỉ việc xem xét điều gì đó một cách thận trọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự hoài nghi một cách nhẹ nhàng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'thêm một hạt muối vào thức ăn'.

Phân tích từ

take
hiểu theo nghĩa 'tiếp nhận' hoặc 'xem xét'
verb
+
with a grain of salt
một cách thận trọng, không tin hoàn toàn
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt