take it with a grain of salt
không tin hoàn toànThe article claims the product can cure all diseases, so take it with a grain of salt.
Bài báo khẳng định sản phẩm có thể chữa mọi bệnh tật, nên hãy không tin hoàn toàn.
không tin hoàn toàn vào điều gì đó vì nó có thể không chính xác hoặc phóng đại
He said he’d be here in five minutes, but I’m taking that with a grain of salt.
Anh ấy nói sẽ đến đây trong năm phút, nhưng tôi không tin hoàn toàn đâu.
The news report should be taken with a grain of salt since it’s based on anonymous sources.
Bản tin nên được xem xét thận trọng vì dựa trên nguồn tin ẩn danh.
Thường dùng khi thông tin có vẻ đáng ngờ, phóng đại hoặc không đáng tin cậy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi nghe những lời khẳng định quá mức, thông tin chưa được xác minh hoặc từ những nguồn không đáng tin cậy. Ví dụ: 'Anh ấy nói sẽ hoàn thành dự án trong một tuần, nhưng hãy lấy nó với một hạt muối.'
Quy tắc vàng
Không nên dùng trong ngữ cảnh chính thức?
Cụm từ này khá thân mật và không phù hợp cho văn bản trang trọng. Trong trường hợp cần sự nghiêm túc, hãy dùng 'cần xem xét cẩn thận' hoặc 'cần thẩm định thêm'.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ thế kỷ 17, xuất phát từ quan niệm cổ xưa rằng muối có thể bảo vệ khỏi chất độc. Cụm từ 'with a grain of salt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cum grano salis', nghĩa đen là 'với một hạt muối', ám chỉ việc xem xét điều gì đó một cách thận trọng.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự hoài nghi một cách nhẹ nhàng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'thêm một hạt muối vào thức ăn'.