Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. systematic

systematic

/ˌsɪstəˈmætɪk/
hệ thống hóa

She approached the problem with a systematic method.

Cô ấy giải quyết vấn đề theo cách hệ thống hóa.


trang trọng

Được tổ chức hoặc thực hiện theo một hệ thống rõ ràng và có phương pháp.

The company implemented a systematic approach to quality control.

Công ty đã áp dụng một phương pháp kiểm soát chất lượng có hệ thống.

Thường dùng để mô tả cách tiếp cận có tổ chức và có phương pháp.

Cụm từ kết hợp

systematic approachphương pháp hệ thống hóasystematic reviewbài đánh giá hệ thống

Từ đồng nghĩa

methodicalorganizedstructuredordered

Từ trái nghĩa

randomchaoticdisorganized

Cụm từ liên quan

systematic errorcụm từ
lỗi hệ thống
systematic reviewcụm từ
bài đánh giá hệ thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh hoặc quản lý để mô tả các quá trình có tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema' (hệ thống) + hậu tố '-ic' (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả các quá trình hoặc phương pháp có tổ chức.

Phân tích từ

system
hệ thống
root
+
-atic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।