synchronization

/ˌsɪŋkrənaɪˈzeɪʃən/
sự đồng bộ

The synchronization of data between devices ensures consistency.

Sự đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị đảm bảo tính nhất quán.


Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình làm cho hai hoặc nhiều hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động đồng thời hoặc theo một trình tự nhất định.

Clock synchronization is crucial in distributed systems.

Đồng bộ thời gian là rất quan trọng trong các hệ thống phân tán.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

chung

Sự điều chỉnh để các thành phần hoạt động cùng một lúc hoặc theo một trình tự nhất định.

The synchronization of the dancers' movements made the performance impressive.

Sự đồng bộ của các động tác của các vũ công đã làm cho buổi biểu diễn trở nên ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

data synchronizationsự đồng bộ dữ liệuclock synchronizationđồng bộ thời gianfile synchronizationsự đồng bộ tập tin

Cụm từ liên quan

out of synccụm từ
không đồng bộ

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'synchronization' thường liên quan đến việc đồng bộ dữ liệu hoặc thời gian giữa các thiết bị.

Quy tắc vàng

Đồng bộ dữ liệu

Đảm bảo dữ liệu được đồng bộ giữa các thiết bị để tránh mất mát hoặc xung đột dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'synchronus' (đồng thời) + hậu tố '-ization' (quá trình).

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, thường đề cập đến việc đồng bộ dữ liệu hoặc thời gian giữa các thiết bị.

Phân tích từ

syn
đồng thời
root
+
-chron
thời gian
root
+
-ization
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt