sweater

/ˈswɛtər/
áo len

It's cold outside, so I'm wearing a sweater.

Bên ngoài trời lạnh, nên tôi đang mặc một chiếc áo len.


thông thường

một loại áo dài tay, thường được làm bằng len hoặc chất liệu ấm, mặc khi trời lạnh

She knitted a beautiful sweater for her son.

Cô ấy đan một chiếc áo len đẹp cho con trai mình.

Từ này thường được dùng để chỉ áo len mặc vào mùa đông. Có thể có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau (len, cotton dày, vải tổng hợp).

Cụm từ kết hợp

wear a sweatermặc áo lenknit a sweaterđan áo lenthick sweateráo len dàysweater vestáo len không tay (áo len gi-lê)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt sweater, jumper, pullover, cardigan

Sweater là thuật ngữ chung. Jumper và pullover thường dùng để chỉ áo len trơn không có khuy. Cardigan là áo len có khuy phía trước.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng sweater?

Dùng 'sweater' khi nói về bất kỳ loại áo len dài tay nào, bất kể kiểu dáng hay chất liệu. Không nhất thiết phải là len thật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sweater' bắt nguồn từ động từ 'sweat' (đổ mồ hôi), vì loại áo này ban đầu được mặc bởi những người vận động để thấm mồ hôi. Xuất hiện vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sweater' thường được dùng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh người ta thường dùng 'jumper' hoặc 'pullover'. Ở Việt Nam, từ này đã trở nên quen thuộc và không cần phiên dịch.

Từ Điển Anh Việt