Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supervision

supervision

/ˌsuːpərˈvɪʒən/
quản lý

The teacher provided supervision during the exam.

Giáo viên đã giám sát trong kỳ thi.


trang trọng

Sự giám sát hoặc quản lý của một người hoặc tổ chức đối với hoạt động của người khác.

Parental supervision is important for young children.

Sự giám sát của cha mẹ rất quan trọng đối với trẻ em nhỏ.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.

Cụm từ kết hợp

close supervisionsự giám sát chặt chẽdirect supervisionsự giám sát trực tiếpunder supervisionđược giám sát

Từ đồng nghĩa

oversightmonitoringcontrolmanagement

Từ trái nghĩa

neglectabandonmentfreedom

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'supervision' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super-' (trên) + 'visio' (sự nhìn thấy).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như giáo dục, y tế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

super-
trên, trên cùng
prefix
+
-vision
sự nhìn thấy, sự quan sát
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।