suggestion
gợi ýShe made a suggestion to improve the project.
Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dự án.
Một ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.
The manager welcomed suggestions from the team.
Quản lý đã chào đón những gợi ý từ nhóm.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội nghị
Bạn có thể sử dụng từ 'suggestion' để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong các cuộc họp.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'suggestion' khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất, không phải khi bạn muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đưa ra một ý kiến'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác. Nó có thể là một ý kiến đơn giản hoặc một đề xuất chi tiết.