suggestion

/səˈdʒɛstʃən/
gợi ý

She made a suggestion to improve the project.

Cô ấy đã đưa ra một gợi ý để cải thiện dự án.


trang trọngthông thường

Một ý kiến hoặc đề xuất được đưa ra để xem xét hoặc thực hiện.

The manager welcomed suggestions from the team.

Quản lý đã chào đón những gợi ý từ nhóm.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác.

Cụm từ kết hợp

make a suggestionđưa ra một gợi ýtake someone's suggestionlắng nghe gợi ý của ai đófollow a suggestiontuân theo một gợi ý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội nghị

Bạn có thể sử dụng từ 'suggestion' để đưa ra ý kiến hoặc đề xuất trong các cuộc họp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ 'suggestion' khi bạn muốn đưa ra một ý kiến hoặc đề xuất, không phải khi bạn muốn yêu cầu hoặc mệnh lệnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'suggestion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suggestio', có nghĩa là 'đưa ra một ý kiến'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội nghị, cuộc họp hoặc khi cần ý kiến từ người khác. Nó có thể là một ý kiến đơn giản hoặc một đề xuất chi tiết.

Phân tích từ

suggest
đưa ra một ý kiến
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt