stunning
ngạc nhiên, làm cho người khác ngạc nhiênShe wore a stunning dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy rất ngạc nhiên đến bữa tiệc.
Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
The view from the mountain was absolutely stunning.
Cảnh quan từ trên núi thực sự khiến người ta ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.
Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
The actor gave a stunning performance in the movie.
Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn rất ấn tượng trong phim.
Thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc ấn tượng của một người hoặc điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'stunning' để mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, như cảnh quan, màn trình diễn hoặc sự xuất sắc của một người.
Quy tắc vàng
Không dùng 'stunning' để mô tả điều gì đó tiêu cực
Từ này chỉ dùng để mô tả điều gì đó tích cực, không dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'stun' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.