stunning

/ˈstʌn.ɪŋ/
ngạc nhiên, làm cho người khác ngạc nhiên

She wore a stunning dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy rất ngạc nhiên đến bữa tiệc.


thông thường

Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

The view from the mountain was absolutely stunning.

Cảnh quan từ trên núi thực sự khiến người ta ngạc nhiên.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.

thông thường

Gây ấn tượng mạnh, làm cho người khác ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

The actor gave a stunning performance in the movie.

Diễn viên đã thể hiện một màn trình diễn rất ấn tượng trong phim.

Thường dùng để mô tả sự xuất sắc hoặc ấn tượng của một người hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

stunning beautysự đẹp ngạc nhiênstunning viewcảnh quan ngạc nhiênstunning performancemàn trình diễn ấn tượng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'stunning' để mô tả điều gì đó rất đẹp hoặc ấn tượng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh, như cảnh quan, màn trình diễn hoặc sự xuất sắc của một người.

Quy tắc vàng

Không dùng 'stunning' để mô tả điều gì đó tiêu cực

Từ này chỉ dùng để mô tả điều gì đó tích cực, không dùng để mô tả điều gì đó tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'stun' (ngạc nhiên) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc gây ấn tượng mạnh.

Phân tích từ

stun
ngạc nhiên
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt