Looking up...
She always strives to improve her skills.
Cô ấy luôn cố gắng hết sức để cải thiện kỹ năng của mình.
cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực kiên trì
The company strives for excellence in customer service.
Công ty nỗ lực hết sức để đạt được sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.
He strives to balance work and family life.
Anh ấy cố gắng hết sức để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự nỗ lực dài hạn.
'Strive' nhấn mạnh sự nỗ lực kiên trì và dài hạn, trong khi 'try' chỉ mang nghĩa chung chung là 'cố gắng'. Ví dụ: 'She tries to learn English' (cô ấy cố gắng học tiếng Anh) không bằng 'She strives to master English' (cô ấy nỗ lực hết sức để thành thạo tiếng Anh).
Dùng 'strive' khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực nghiêm túc, bền bỉ trong thời gian dài, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Từ tiếng Anh cổ 'strīfan' (quản lý, điều khiển), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'strīban' (trải ra, sắp xếp). Sau này phát triển thành nghĩa 'cố gắng, phấn đấu' vào thế kỷ 14.
Không dùng 'strive' trong ngữ cảnh tiêu cực. Thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'to'.