stew

/stjuː/
món ăn được nấu chín trong nước

She made a delicious beef stew for dinner.

Cô ấy đã nấu một món xúc xích thịt bò ngon cho bữa tối.


thông thường

Món ăn được nấu chín trong nước, thường bao gồm thịt, rau và các thành phần khác.

The stew was simmering on the stove for hours.

Món xúc xích đã được nấu chín trong nhiều giờ trên bếp.

Thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước như xúc xích, canh, hoặc các món ăn tương tự.

Cụm từ kết hợp

beef stewxúc xích thịt bòvegetable stewxúc xích raustew meatthịt xúc xích

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'stew' thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các món ăn tương tự như canh hoặc xúc xích.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estew', có nghĩa là 'nấu chín trong nước'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stew' thường được dùng để chỉ các món ăn nấu chín trong nước, nhưng cũng có thể được dùng để chỉ các món ăn tương tự như canh hoặc xúc xích.

Từ Điển Anh Việt