Looking up...
He tried to steal the wallet from the store.
Anh ta cố gắng trộm ví từ cửa hàng.
Lấy đi vật gì đó mà không có quyền hoặc không được phép.
Someone stole my bike last night.
Ai đó đã trộm xe đạp của tôi đêm qua.
Thường dùng để chỉ hành động trộm cắp vật vật chất.
Lấy đi ý tưởng, ý kiến hoặc sự chú ý của người khác.
She stole the spotlight with her performance.
Cô ấy đã chiếm lấy sự chú ý của mọi người với màn trình diễn của mình.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc sự nổi bật.
Từ 'steal' thường dùng để chỉ hành động trộm cắp, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc ý tưởng.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'stealan', có nghĩa là 'lấy đi bằng cách lén lút'.
Từ 'steal' thường dùng để chỉ hành động trộm cắp vật vật chất, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ lấy đi sự chú ý hoặc ý tưởng.