stay within one's limits

/steɪ wɪðɪn wʌnz ˈlɪmɪts/
giải quyết vấn đề trong khả năng của mình

It's important to stay within one's limits to avoid burnout.

Để tránh mệt mỏi, rất quan trọng phải giải quyết vấn đề trong khả năng của mình.


thông thường

Nói về việc giữ trong phạm vi khả năng của mình, không vượt quá tiềm năng hoặc sức chịu đựng của bản thân.

She decided to stay within her limits and not take on too many projects at once.

Cô ấy quyết định giữ trong khả năng của mình và không nhận quá nhiều dự án cùng một lúc.

Thường dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân không quá sức, tránh căng thẳng hoặc thất bại.

Cụm từ kết hợp

push one's limitsvượt quá khả năng của mìnhknow one's limitshiểu rõ khả năng của mình

Cụm từ liên quan

know your limitscụm từ
hiểu rõ khả năng của mình
over the limitcụm từ
vượt quá giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích

Câu này thường dùng để khuyến khích người khác hoặc bản thân không quá sức, đặc biệt trong việc làm việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc tự quản lý và tự kiểm soát để tránh quá sức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích người khác hoặc bản thân không vượt quá khả năng, đặc biệt trong việc làm việc, học tập hoặc quản lý thời gian.

Từ Điển Anh Việt