start counting
bắt đầu đếmLet's start counting from one.
Chúng ta bắt đầu đếm từ số một.
Bắt đầu quá trình đếm số hoặc tính toán từ một điểm nhất định.
The teacher told the students to start counting from ten.
Giáo viên bảo học sinh bắt đầu đếm từ số mười.
We need to start counting the votes now.
Chúng ta cần bắt đầu đếm phiếu bầu ngay bây giờ.
Thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến đếm số, tính toán hoặc đánh giá.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'start counting' khi bắt đầu đếm số từ một điểm nhất định, chứ không phải khi chỉ đơn giản là bắt đầu một hoạt động.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Câu 'start counting' thường được sử dụng với giới từ 'from' để chỉ điểm bắt đầu đếm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'counting' (đếm), có nghĩa là bắt đầu quá trình đếm số.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu bắt đầu đếm số, tính toán hoặc đánh giá.