Looking up...
She squeezed the toothpaste tube.
Cô ấy đã ép ống kem đánh răng.
ép, nén, bóp chặt (để lấy nước, chất lỏng hoặc làm biến dạng)
He squeezed the lemon to get juice.
Anh ấy vắt chanh để lấy nước.
The machine squeezes plastic bottles into bales.
Máy ép chai nhựa thành kiện.
Thường dùng cho hành động vật lý tác động lực lên vật thể để thay đổi hình dạng hoặc lấy chất lỏng.
ép buộc, gây áp lực (nghĩa bóng, thường dùng trong tài chính, kinh doanh)
The bank squeezed the company for repayment.
Ngân hàng gây áp lực buộc công ty phải trả nợ.
Trong tài chính, ám chỉ việc gây áp lực tài chính lên đối tượng (ví dụ: ngân hàng ép nợ).
chen lấn, chen vào (không gian hẹp)
We squeezed into the crowded bus.
Chúng tôi chen vào xe buýt đông đúc.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông hoặc không gian chật hẹp.
'Squeeze' nhấn mạnh hành động dùng lực từ hai phía trở lên (ví dụ: ép chanh), 'press' là dùng lực từ một phía (ví dụ: ấn nút), 'compress' nhấn mạnh việc làm giảm thể tích (ví dụ: nén khí).
Dùng khi hành động tác động lực đều từ nhiều phía để thay đổi hình dạng vật thể hoặc lấy chất lỏng. Không dùng cho hành động ấn từ một phía đơn thuần.
Từ tiếng Anh cổ 'cwisian' (ép, nén), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'quëtsan' (ép mạnh).
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý (ép chặt) hoặc nghĩa bóng (áp lực tài chính). Trong tiếng lóng, 'squeeze' còn có nghĩa là 'tiền túi' (ví dụ: 'He's always short on cash – he's feeling the squeeze').