speedboat

/ˈspiːdˌboʊt/
tàu nhanh

We rented a speedboat to explore the island.

Chúng tôi thuê một tàu nhanh để khám phá hòn đảo.


trang trọng

Một loại thuyền nhỏ, nhẹ, có động cơ mạnh, dùng để di chuyển nhanh trên mặt nước.

The speedboat zipped past the dock at sunrise.

Chiếc tàu nhanh lướt qua bến vào lúc bình minh.

Thường dùng cho các hoạt động giải trí, du lịch hoặc di chuyển ngắn khoảng cách.

Cụm từ kết hợp

speedboat raceđua tàu nhanhspeedboat charterthuê tàu nhanhspeedboat tourtour tàu nhanh
Từ Điển Anh Việt