slot
khe hởPlease insert the coin into the slot.
Hãy đặt đồng tiền vào khe hở.
Một khe hở hoặc không gian nhỏ để chèn hoặc đặt vật gì đó vào.
The vending machine has a slot for coins.
Máy bán hàng tự động có một khe hở để đặt tiền.
Thường dùng để chỉ các khe hở trong máy móc hoặc thiết bị.
Một khoảng thời gian hoặc cơ hội được dành riêng cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể.
I booked a slot for a doctor's appointment.
Tôi đã đặt một khoảng thời gian để gặp bác sĩ.
Dùng trong ngữ cảnh lịch trình hoặc kế hoạch.
Trong trò chơi, một vị trí hoặc vị trí trên màn hình mà người chơi có thể tương tác với.
The slot machine has three spinning reels.
Máy đánh bạc có ba cuộn quay.
Dùng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử hoặc máy đánh bạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch trình
Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khoảng thời gian được dành riêng trong lịch trình.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'slot' trong tiếng Việt
Trong tiếng Việt, từ 'slot' không có nghĩa tương đương, nên cần sử dụng từ 'khe hở' hoặc 'khoảng thời gian' tùy theo ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'slot' có nghĩa là 'khe hở'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'slot' thường được dùng để chỉ các khe hở vật lý hoặc các khoảng thời gian được dành riêng.