slide into

/slaɪd ɪnˈtuː/◆động từ cụm
trở thành một phần của

She slid into the conversation effortlessly.

Cô ấy dễ dàng trở thành một phần của cuộc trò chuyện.


thông thường

Chuyển sang một tình trạng hoặc tình huống khác một cách mượt mà hoặc không bị phát hiện.

He slid into the role of team leader smoothly.

Anh ấy dễ dàng chuyển sang vai trò lãnh đạo nhóm.

She slid into the habit of working late.

Cô ấy dần dần quen với việc làm việc muộn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.

thông thường

Tham gia một cuộc trò chuyện hoặc nhóm một cách tự nhiên và không bị phát hiện.

He slid into the group chat without anyone noticing.

Anh ấy tham gia nhóm trò chuyện mà không ai phát hiện.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả việc tham gia một cuộc trò chuyện hoặc nhóm một cách mượt mà.

Cụm từ kết hợp

slide into a conversationtham gia một cuộc trò chuyệnslide into a habitquen với một thói quenslide into a rolechuyển sang một vai trò

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ease intođộng từ cụm
chuyển sang một tình trạng hoặc tình huống khác một cách mượt mà
merge intođộng từ cụm
trở thành một phần của

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'slide' (trượt) và giới từ 'into' (vào), mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự chuyển đổi hoặc tham gia một cách mượt mà.

Phân tích từ

slide
trượt, chuyển động mượt mà
root
+
into
vào, trở thành một phần của
preposition
Từ Điển Anh Việt