sit

/sɪt/
ngồi

Please sit down while I explain.

Hãy ngồi xuống trong khi tôi giải thích.


thông thường

ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi

She sat quietly in the corner.

Cô ấy ngồi im lặng ở góc phòng.

Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống hoặc ở trong tư thế ngồi.

trang trọng

được đặt hoặc được đặt ở một vị trí nhất định

The book sits on the table.

Quyển sách được đặt trên bàn.

Dùng để mô tả vị trí của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

sit downngồi xuốngsit upngồi thẳngsit backngồi lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sit on the fencethành ngữ
tránh tham gia vào tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng 'sit' và 'be seated'

'Sit' thường dùng trong lời mời ngồi, còn 'be seated' dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sit' và 'stand'

'Sit' dùng cho hành động ngồi, còn 'stand' dùng cho hành động đứng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'sittan', có nghĩa là 'ngồi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sit' thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống, trong khi 'be seated' dùng để mời ai đó ngồi.

Phân tích từ

sit
ngồi
root
Từ Điển Anh Việt