Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shopping

shopping

/ˈʃɒpɪŋ/

"shopping" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

mua sắm

I love going shopping on weekends.

Tôi thích đi mua sắm vào cuối tuần.


"shopping" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Hoạt động mua hàng hoặc mua sắm hàng hóa.

She spent the afternoon shopping for clothes.

Cô ấy dành buổi chiều để đi mua quần áo.

Thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

go shoppingđi mua sắmonline shoppingmua sắm trực tuyếnshopping malltrung tâm mua sắm

Từ đồng nghĩa

buyingpurchasingretail therapy

Từ trái nghĩa

sellingdonating

Cụm từ liên quan

window shoppingcụm từ
đi xem hàng mà không mua
impulse shoppingcụm từ
mua hàng theo cơn khích động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'shopping' thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Đừng nhầm lẫn với 'shop' (cửa hàng).

Nguồn gốc từ

Từ 'shopping' bắt nguồn từ động từ 'shop' (mua sắm) và hậu tố '-ing' để chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mua sắm vui hoặc mua hàng hàng ngày. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mua sắm tại cửa hàng đến mua sắm trực tuyến.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।