shoe
giàyShe bought a new pair of shoes yesterday.
Cô ấy đã mua một đôi giày mới hôm qua.
thông thường
Vật dụng được đeo vào chân để bảo vệ và hỗ trợ khi đi bộ hoặc chạy.
He tied his shoes before going to school.
Anh ấy buộc giày trước khi đi học.
Từ này thường được dùng để chỉ giày dép thông thường.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Giữa 'shoe' và 'footwear', 'shoe' thường dùng cho giày dép thông thường, còn 'footwear' là từ chung hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'shoe' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceu', có liên quan đến tiếng Đức 'Schuh' và tiếng Hà Lan 'schoen'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'shoe' thường được dùng để chỉ giày dép thông thường, trong khi 'boot' thường dùng cho giày cao gót hoặc giày bảo hộ.
Từ Điển Anh Việt