Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sharpness

sharpness

/ˈʃɑːrp.nəs/
sự sắc bén

The sharpness of the knife makes it perfect for cutting.

Sự sắc bén của con dao làm cho nó hoàn hảo để cắt.


chung

Sự sắc bén, độ nhọn hoặc độ rõ nét của một vật thể hoặc cảm giác.

The sharpness of the image is impressive.

Sự rõ nét của hình ảnh rất ấn tượng.

The sharpness of his mind helps him solve problems quickly.

Sự sắc bén của trí óc giúp anh ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Thường dùng để mô tả độ nhọn của dao, lưỡi dao, hoặc độ rõ nét của hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

sharpness of visionsự rõ nét của thị lựcsharpness of mindsự sắc bén của trí ócsharpness of a bladesự nhọn của lưỡi dao

Từ đồng nghĩa

acuitykeennessacuityclarity

Từ trái nghĩa

bluntnessdullnessfuzziness

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'sharpness' có thể dùng để mô tả độ rõ nét của hình ảnh hoặc độ nhọn của dao cắt.

Nguồn gốc từ

Từ 'sharpness' bắt nguồn từ từ 'sharp' (sắc bén, nhọn) và hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả độ nhọn của vật thể hoặc độ rõ nét của cảm giác.

Phân tích từ

sharp
sắc bén, nhọn
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।