set the record straight
làm sáng tỏ sự thậtAfter the rumors spread online, she decided to set the record straight in a live interview.
Sau khi những tin đồn lan truyền trên mạng, cô ấy quyết định làm sáng tỏ sự thật trong buổi phỏng vấn trực tiếp.
Làm rõ hoặc sửa lại thông tin sai lệch để mọi người hiểu đúng sự thật.
The politician issued a statement to set the record straight about the false accusations.
Chính trị gia đã đưa ra tuyên bố để làm sáng tỏ sự thật về những cáo buộc sai sự thật.
I need to set the record straight—I never said I disliked the movie.
Tôi cần phải làm rõ—tôi chưa bao giờ nói rằng tôi ghét bộ phim ấy.
Thường dùng khi ai đó muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng 'set the record straight'?
Dùng khi bạn muốn phủ nhận tin đồn, giải thích sai lệch hoặc cung cấp thông tin chính xác sau khi có hiểu lầm. Không dùng cho những tình huống đơn giản như giải thích một sự việc bình thường.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'about' khi đề cập đến chủ đề cụ thể: 'set the record straight about [chủ đề]'.
Nguồn gốc từ
Hình thành từ nghĩa đen 'ghi lại sự thật' trong bối cảnh thể thao (ghi kỷ lục) và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng 'làm rõ sự thật' trong giao tiếp xã hội.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống xã hội, chính trị hoặc truyền thông khi cần phải phủ nhận thông tin sai lệch hoặc giải thích rõ ràng sau khi có hiểu lầm. Không dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên ngành.