serene
bình tĩnh, thanh thảnShe had a serene expression on her face.
Bà ấy có một vẻ mặt thanh thản.
trang trọng
Bình tĩnh, thanh thản, không bị xao nhãng hay lo lắng.
The lake was serene, reflecting the blue sky perfectly.
Hồ rất thanh thản, phản chiếu bầu trời xanh hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả một cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
serene environmentmôi trường thanh thảnserene expressionvẻ mặt thanh thản
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'serene' thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh, không bị xao nhãng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'serēnus', có nghĩa là 'một ngày không mây mù'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tình trạng tâm lý yên tĩnh, không bị xao nhãng.
Từ Điển Anh Việt