Looking up...
The scientist separated the mixture into its components.
Nhà khoa học đã chia hỗn hợp thành các thành phần của nó.
Chia một vật hoặc nhóm thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn.
The teacher separated the students into groups for the project.
Giáo viên đã chia học sinh thành các nhóm để làm dự án.
The software can separate the audio into different tracks.
Phần mềm có thể chia âm thanh thành các track khác nhau.
Thường dùng trong các tình huống cần phân loại hoặc tổ chức lại.
Dùng 'separate into' khi muốn nhấn mạnh quá trình tách ra thành các phần rõ ràng.
Sau 'separate into' thường theo một danh từ hoặc một cụm danh từ.
Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatus', nghĩa là 'tách ra'. 'Into' là một giới từ chỉ hướng hoặc chuyển đổi.
Thường dùng trong các tình huống cần phân loại, tổ chức hoặc phân tích.