Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. separate into

separate into

/ˈsɛpəreɪt ˈɪntu/
chia thành

The scientist separated the mixture into its components.

Nhà khoa học đã chia hỗn hợp thành các thành phần của nó.


trang trọng

Chia một vật hoặc nhóm thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn.

The teacher separated the students into groups for the project.

Giáo viên đã chia học sinh thành các nhóm để làm dự án.

The software can separate the audio into different tracks.

Phần mềm có thể chia âm thanh thành các track khác nhau.

Thường dùng trong các tình huống cần phân loại hoặc tổ chức lại.

Cụm từ kết hợp

separate into categorieschia thành các danh mụcseparate into partschia thành các phầnseparate into groupschia thành các nhóm

Từ đồng nghĩa

divide intosplit intopartition into

Từ trái nghĩa

combinemergeunify

Cụm từ liên quan

divide intocụm từ
chia thành
split intocụm từ
chia thành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'separate into' khi muốn nhấn mạnh quá trình tách ra thành các phần rõ ràng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'separate into' thường theo một danh từ hoặc một cụm danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatus', nghĩa là 'tách ra'. 'Into' là một giới từ chỉ hướng hoặc chuyển đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phân loại, tổ chức hoặc phân tích.

Phân tích từ

separate
tách ra
verb
+
into
thành
preposition
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।