selective

/səˈlɛktɪv/
chọn lọc

She is very selective when choosing her friends.

Cô ấy rất chọn lọc khi chọn bạn bè.


chung

Chọn lọc, lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.

The company has a selective hiring process.

Công ty có quá trình tuyển dụng chọn lọc.

He is selective about the food he eats.

Anh ấy chọn lọc thức ăn mà anh ấy ăn.

Thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

selective aboutchọn lọc vềselective breedingchọn giốngselective memorytrí nhớ chọn lọc

Cụm từ liên quan

selective memorycụm từ
trí nhớ chọn lọc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'selective' thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Chọn lọc

Từ 'selective' thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'selectus', có nghĩa là 'được lựa chọn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc lựa chọn một cách cẩn thận và có tiêu chuẩn.

Phân tích từ

select
lựa chọn
root
+
-ive
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt