Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. revival

revival

/rɪˈvaɪvl/
sự hồi sinh

The city's economic revival after the pandemic was remarkable.

Sự hồi sinh kinh tế của thành phố sau đại dịch thật đáng chú ý.


trang trọng

sự trở lại hoặc khôi phục một trạng thái, hoạt động, hoặc niềm tin đã từng phổ biến trước đây

The revival of traditional crafts has been supported by local artisans.

Sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống đã được ủng hộ bởi những thợ thủ công địa phương.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo, hoặc kinh tế.

trang trọng

sự hồi sinh về mặt tôn giáo, đặc biệt là phong trào cải cách hoặc khơi dậy niềm tin tôn giáo

The Great Awakening was a religious revival that swept through the American colonies in the 18th century.

Đại Tỉnh thức là một phong trào hồi sinh tôn giáo lan rộng khắp các thuộc địa Mỹ vào thế kỷ 18.

Thường liên quan đến các phong trào tôn giáo như Kitô giáo.

Y học
chuyên ngành

sự hồi sinh về mặt y tế hoặc sinh học, như sự trở lại của một căn bệnh hoặc sinh vật tưởng chừng đã biến mất

The revival of malaria in certain regions has raised concerns among health officials.

Sự hồi sinh của bệnh sốt rét ở một số khu vực đã khiến các quan chức y tế lo ngại.

Thường dùng trong lĩnh vực y tế công cộng.

Cụm từ kết hợp

economic revivalsự hồi sinh kinh tếreligious revivalsự hồi sinh tôn giáocultural revivalsự hồi sinh văn hóarevival meetingcuộc họp tôn giáo nhằm khơi dậy niềm tin

Từ đồng nghĩa

resurgencerenaissancereawakeningrecoveryreanimation

Từ trái nghĩa

declinedecayextinctiondeterioration

Cụm từ liên quan

revive the economycụm từ
khôi phục nền kinh tế
revive a traditioncụm từ
khôi phục một truyền thống

Mẹo hay

Phân biệt 'revival' và 'renaissance'

'Revival' nhấn mạnh sự trở lại của một cái gì đó đã từng tồn tại, trong khi 'renaissance' thường chỉ sự phục hưng văn hóa, nghệ thuật, hoặc tri thức. Ví dụ: 'economic revival' (hồi sinh kinh tế) nhưng 'Renaissance' (Phục hưng) là tên gọi của một thời kỳ lịch sử.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'revival' trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 'revival' cho những trường hợp hồi sinh sinh học hoặc y tế đơn thuần (ví dụ: 'hồi sinh bệnh nhân' nên dùng 'reanimation' hoặc 'resuscitation').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh trung đại 'revival', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'revif' (làm sống lại), kết hợp từ 're-' (lại) + 'vivre' (sống). Có cùng gốc với tiếng Latin 'vivere' (sống).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Không nhầm lẫn với 'revivification' (sự hồi sinh sinh học) hoặc 'reanimation' (sự hồi sinh y tế).

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-viv-
sống
root
+
-al
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।