revenge
sự trả thùHe swore revenge after his best friend betrayed him.
Anh ta thề trả thù sau khi bạn thân của anh ta phản bội anh ta.
Hành động trả đũa hoặc báo thù vì một sự bất công hoặc tổn thương trước đó.
She spent years plotting her revenge against the man who ruined her life.
Cô ấy đã dành nhiều năm để lên kế hoạch trả thù cho người đàn ông đã phá hủy cuộc đời cô.
Revenge is a dish best served cold.
Sự trả thù là món ăn ngon nhất khi được phục vụ lạnh.
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự bạo lực hoặc hành động xấu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng từ 'revenge'
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.
Quy tắc vàng
Từ 'revenge' và sự tiêu cực
Từ 'revenge' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự trả thù hoặc báo thù. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vindicta', có nghĩa là 'sự trả thù' hoặc 'sự báo thù'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.