revenge

/rɪˈvɛnʤ/
sự trả thù

He swore revenge after his best friend betrayed him.

Anh ta thề trả thù sau khi bạn thân của anh ta phản bội anh ta.


trang trọngthông thường

Hành động trả đũa hoặc báo thù vì một sự bất công hoặc tổn thương trước đó.

She spent years plotting her revenge against the man who ruined her life.

Cô ấy đã dành nhiều năm để lên kế hoạch trả thù cho người đàn ông đã phá hủy cuộc đời cô.

Revenge is a dish best served cold.

Sự trả thù là món ăn ngon nhất khi được phục vụ lạnh.

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự bạo lực hoặc hành động xấu.

Cụm từ kết hợp

take revengetrả thùseek revengetìm cách trả thùplot revengelên kế hoạch trả thù

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

an eye for an eyetục ngữ
Sự trả thù bằng cách gây ra những tổn thương tương đương
get evencụm từ
Trả thù bằng cách làm điều tương tự

Mẹo hay

Sử dụng từ 'revenge'

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.

Quy tắc vàng

Từ 'revenge' và sự tiêu cực

Từ 'revenge' thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến sự trả thù hoặc báo thù. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự trả thù hoặc báo thù.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vindicta', có nghĩa là 'sự trả thù' hoặc 'sự báo thù'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

revenge
sự trả thù
root
Từ Điển Anh Việt