Looking up...
She put the milk in the refrigerator to keep it fresh.
Cô ấy đặt sữa vào tủ lạnh để giữ nó tươi.
Máy hoặc thiết bị dùng để làm lạnh và bảo quản thực phẩm, đồ uống.
The refrigerator is essential for preserving perishable foods.
Tủ lạnh là thiết yếu để bảo quản các loại thực phẩm dễ hỏng.
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
'Fridge' là từ viết tắt phổ biến của 'refrigerator'.
Từ gốc Latin 'refrigerare' (làm lạnh) + hậu tố '-ator' (thiết bị).
Trong tiếng Anh Mỹ, 'refrigerator' là từ thông dụng hơn 'fridge'.