refer

/rɪˈfɜːr/
trích dẫn, đề cập

The article refers to several studies on climate change.

Bài báo đề cập đến nhiều nghiên cứu về biến đổi khí hậu.


trang trọng

Đề cập đến một nguồn, tài liệu, hoặc người nào đó để hỗ trợ một ý kiến hoặc thông tin.

She referred to the Constitution in her speech.

Cô ấy đề cập đến Hiến pháp trong bài phát biểu của mình.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc chuyên ngành.

thông thường

Chỉ dẫn hoặc hướng dẫn ai đó đến một nguồn thông tin hoặc người có thể giúp đỡ.

If you have any questions, refer to the user manual.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng.

Thường được sử dụng trong các hướng dẫn hoặc tài liệu hướng dẫn.

Cụm từ kết hợp

refer tođề cập đếnrefer back totrở lại đề cập đếnrefer someone tochỉ dẫn ai đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

refer to someonecụm từ
chỉ dẫn ai đến một nguồn thông tin hoặc người có thể giúp đỡ
refer to a sourcecụm từ
đề cập đến một nguồn thông tin để hỗ trợ một ý kiến hoặc thông tin

Mẹo hay

Sử dụng 'refer' với giới từ 'to'

'Refer' thường được sử dụng với giới từ 'to' để chỉ việc đề cập đến một nguồn hoặc hướng dẫn ai đó đến một nguồn thông tin.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'refer' và 'mention'

'Refer' thường được sử dụng để chỉ việc đề cập đến một nguồn thông tin hoặc hướng dẫn ai đó đến một nguồn thông tin, trong khi 'mention' chỉ đơn giản là đề cập đến một chủ đề hoặc người nào đó mà không cần hướng dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'referre' có nghĩa là 'mang lại, đưa lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'refer' thường được sử dụng với giới từ 'to' để chỉ việc đề cập đến một nguồn hoặc hướng dẫn ai đó đến một nguồn thông tin.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-fer
mang, đưa
root
Từ Điển Anh Việt