reconsider

/ˌriːkənˈsɪdər/
xem lại, xem xét lại

After hearing new evidence, the jury had to reconsider their decision.

Sau khi nghe thêm bằng chứng mới, ban thẩm phán phải xem xét lại quyết định của họ.


trang trọng

Xem xét lại một quyết định, ý kiến hoặc hành động trước đó, thường do có thông tin hoặc tình huống mới.

The company decided to reconsider its policy after receiving customer feedback.

Công ty quyết định xem xét lại chính sách của họ sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

reconsider one's decisionxem xét lại quyết định của mìnhreconsider an offerxem xét lại một đề nghịreconsider a positionxem xét lại một vị trí

Cụm từ liên quan

reconsider one's stancecụm từ
xem xét lại lập trường của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'reconsider' thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống thông thường

Từ 'reconsider' không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reconsider' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'consider' (xem xét).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
consider
xem xét
root
Từ Điển Anh Việt