reconsider
xem lại, xem xét lạiAfter hearing new evidence, the jury had to reconsider their decision.
Sau khi nghe thêm bằng chứng mới, ban thẩm phán phải xem xét lại quyết định của họ.
Xem xét lại một quyết định, ý kiến hoặc hành động trước đó, thường do có thông tin hoặc tình huống mới.
The company decided to reconsider its policy after receiving customer feedback.
Công ty quyết định xem xét lại chính sách của họ sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'reconsider' thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống thông thường
Từ 'reconsider' không được sử dụng trong các tình huống thông thường hoặc không quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'reconsider' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'consider' (xem xét).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các quyết định kinh doanh, pháp lý hoặc cá nhân.