raise
nâng lênShe raised her hand to ask a question.
Cô ấy nâng tay lên để hỏi một câu hỏi.
Đưa lên một vị trí hoặc mức độ cao hơn.
The company raised the salary for all employees.
Công ty đã tăng lương cho tất cả nhân viên.
Thường dùng với các đối tượng như giá cả, mức lương, tay, giọng nói, v.v.
Nuôi dạy, giáo dục con cái.
She raises her children with love and discipline.
Cô ấy nuôi dạy con cái với tình yêu và kỷ luật.
Dùng với động từ 'raise' khi nói về việc nuôi con.
Gây sự chú ý hoặc gây ra một vấn đề.
His comments raised a lot of controversy.
Các bình luận của anh ấy đã gây ra nhiều tranh cãi.
Dùng khi nói về việc gây ra một vấn đề hoặc tranh cãi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'raise' với các đối tượng phù hợp
Lưu ý rằng 'raise' thường dùng với các đối tượng như giá cả, tay, giọng nói, v.v. Khi nói về việc nuôi con, dùng 'raise' thay cho 'rear'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'raise' và 'rise'
'Raise' là động từ chuyển, yêu cầu một đối tượng. 'Rise' là động từ không chuyển, không cần đối tượng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'raise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rēosan' (nâng lên, dậy lên).
Ghi chú sử dụng
Từ 'raise' thường dùng với các đối tượng như giá cả, tay, giọng nói, v.v. Khi nói về việc nuôi con, dùng 'raise' thay cho 'rear'.