quarterly
hàng quýThe company releases its financial results quarterly.
Công ty công bố kết quả tài chính hàng quý.
Xảy ra hoặc được thực hiện bốn lần một năm, thường liên quan đến các báo cáo tài chính hoặc các sự kiện định kỳ.
The magazine publishes quarterly issues.
Tạp chí xuất bản số hàng quý.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Một tạp chí hoặc báo cáo được xuất bản bốn lần một năm.
I subscribe to a quarterly journal on economics.
Tôi đăng ký một tạp chí kinh tế hàng quý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'monthly' (hàng tháng) và 'annual' (hàng năm), 'quarterly' chỉ sự kiện xảy ra bốn lần một năm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'quarterly' bắt nguồn từ 'quarter' (một phần tư) + hậu tố '-ly' (thường dùng để chỉ tần suất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'quarterly' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc báo cáo xảy ra bốn lần một năm.